hóa trang

Học thuật
Thân thiện
hóa trang

Một diễn viên đang hóa trang trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi hình dáng bên ngoài (thường quần áo, đầu tóc, trang điểm) để trở thành một nhân vật khác hoặc để người khác không nhận ra mình: Hành động cải trang, biến đổi diện mạo với mục đích cụ thể.
    • (Trong nghệ thuật biểu diễn) Việc diễn viên được tô vẽ, trang điểm mặc trang phục để hóa thân vào một vai diễn: Một công đoạn chuẩn bị quan trọng trong sân khấu, điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các chiến sĩ biệt động đã khéo léo hóa trang thành thường dân để hoạt động trong lòng địch.
    • Trong lễ hội Halloween, trẻ em thích hóa trang thành những nhân vật ma quái, siêu anh hùng.
    • Trước khi lên sân khấu, các diễn viên phải dành nhiều thời gian để hóa trang.
    • ấy hóa trang rất tài tình, đến bạn thân cũng không nhận ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công việc hóa trang": Chỉ toàn bộ quá trình kỹ thuật trang điểm, làm tóc, dán râu, đeo mặt nạ... để tạo hình nhân vật. Thường một bộ phận chuyên môn trong đoàn làm phim hoặc đoàn kịch.
    • Công việc hóa trang cho bộ phim cổ trang đòi hỏi sự tỉ mỉ nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • "Nghệ thuật hóa trang": Nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo kỹ thuật cao của việc hóa trang, coi đó như một ngành nghệ thuật.
    • Nhờ nghệ thuật hóa trang đỉnh cao, diễn viên đã hoàn toàn hóa thân thành một ông lão 80 tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Hóa trang viên (danh từ): Người chuyên làm công việc hóa trang cho diễn viên.
    • Hóa trang viên đã được trao giải cho phần tạo hình nhân vật xuất sắc nhất.
  • Cải trang (động từ): Gần nghĩa với "hóa trang", nhưng thường nhấn mạnh mục đích che giấu thân phận thật để không bị nhận ra, phổ biến trong ngữ cảnh tình báo, trinh sát.
    • Điệp viên cải trang thành một người bán hàng rong.
Từ đồng nghĩa
  • Cải trang: (Xemmục trên).
  • Ngụy trang: Thường dùng trong quân sự, chỉ việc che giấu, làm biến đổi hình dáng để tránh bị phát hiện (như ngụy trang xe tăng, vị trí pháo...). "Hóa trang" thiên về biến đổi thành một đối tượng/người khác, còn "ngụy trang" thiên về hòa lẫn vào môi trường xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hóa trang thành (ai/cái ): Cụm từ chỉ mục tiêu của việc biến đổi.
    • Anh ấy hóa trang thành một ông già Noel rất giống.
    • ước mơ được hóa trang thành công chúa.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hóa trang". Hành động hóa trang thường một phần của các lễ hội hoặc công việc biểu diễn).
hóa trang

Một diễn viên đang hóa trang trước gương.

  1. hoá trang đgt (H. hoá: thay đổi; trang: quần áo) 1. Thay đổi cách ăn mặc khiến người ta không nhận ra mình: Bộ đội giải phóng hoá trang làm quân đội của đế quốc (VNgGiáp) 2. Nói diễn viên tô vẽ mặt mũi thay đổi quần áo để sắm một vai: Việc hoá trang cho diễn viên cũng một nghệ thuật.